face to face

face to face

The boy and the policeman spoke face to face at the corner.

Định nghĩa

Trạng từ / Tính từ: - Mặt đối mặt, trực diện: "face to face" mô tả tình huống hai người hoặc hai bêngần nhau, quay mặt vào nhau, thường dùng để chỉ sự tiếp xúc trực tiếp, không qua trung gian. - Đối diện trực tiếp: Cũng có nghĩa đối đầu hoặc đối mặt với một vấn đề, tình huống, hoặc người nào đó một cách trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Cậu người cảnh sát bất ngờ đối mặt trực diệngóc phố.)
  • (Họ nói chuyện trực tiếp với nhau lần đầu tiên sau nhiều năm.)
  • (Chúng ta cần đối diện trực tiếp với vấn đề, chứ không phải tránh .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come face to face with someone/something": Gặp trực tiếp hoặc đối mặt với ai đó/cái đó.
    • He came face to face with his greatest fear during the storm. (Anh ấy đối mặt trực tiếp với nỗi sợ lớn nhất của mình trong cơn bão.)
  • "face-to-face meeting": Cuộc họp trực tiếp (dùng như tính từ ghép).
    • A face-to-face meeting is better than a video call for discussing sensitive topics. (Một cuộc họp trực tiếp tốt hơn cuộc gọi video để thảo luận các chủ đề nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Face-to-face (tính từ ghép): thường dùng với dấu gạch nối khi làm tính từ trước danh từ.
    • We had a face-to-face conversation. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Trực tiếp: (trực tiếp)
  • Đối diện: (đối diện)
  • Gặp mặt: (trực tiếp)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come face to face with: đối mặt, gặp trực tiếp.
    • She came face to face with her ex-boyfriend at the party. ( ấy đối mặt trực tiếp với bạn trai tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Face to face with reality: đối mặt với thực tế.
    • After losing his job, he was face to face with reality. (Sau khi mất việc, anh ấy phải đối mặt với thực tế.)
  • Put someone face to face with something: đặt ai đó vào tình huống đối mặt với điều .
    • The documentary put viewers face to face with the harsh conditions in the war zone. (Bộ phim tài liệu đặt người xem đối mặt với những điều kiện khắc nghiệt trong vùng chiến sự.)